HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cầm lòng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kəm˨˩ lawŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

  1. . Nén giữ tình cảm, xúc động.
  2. . Thoả lòng, cảm thấy tự bằng lòng làm việc gì hoặc trước việc gì. Đền đáp được ơn sâu thì mới cam lòng.
  3. . Cảm thấy vẫn tự bằng lòng được khi làm điều thừa biết là xấu xa, nhục nhã; cam tâm.

Ví dụ

“Không cầm lòng được trước cảnh thương tâm.”
“Cầm lòng không đậu (không cầm lòng được).”
“Cam lòng bỏ rơi bạn lúc hoạn nạn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cầm lòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free