Nghĩa của cầm lòng | Babel Free
[kəm˨˩ lawŋ͡m˨˩]Định nghĩa
Ví dụ
“Không cầm lòng được trước cảnh thương tâm.”
“Cầm lòng không đậu (không cầm lòng được).”
“Cam lòng bỏ rơi bạn lúc hoạn nạn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free