Nghĩa của cầm máu | Babel Free
kə̤m˨˩ maw˧˥Định nghĩa
Khiến cho máu ngừng chảy.
Ví dụ
“Băng ngay vết thương để cầm máu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free