cảm nhận
Định nghĩa
Một xã thuộc huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái, Việt Nam.
Từ tương đương
2 more languages
Bahasa Indonesiaingatan
Ví dụ
“Đây là vài cảm nhận riêng về sản phẩm.”
These are my personal thoughts on the product.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free