cảm kích
Định nghĩa
Cảm động và được kích thích tinh thần trước hành vi tốt đẹp của người khác.
Từ tương đương
Englishto appreciate
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free