HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

câm họng

Động từ CEFR B2
[kəm˧˧ hawŋ͡m˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Đành phải không nói gì, không cãi lại được.
    colloquial
  2. Từ dùng để ra lệnh cho người dưới không được nói nữa.

Từ tương đương

5 more languages

Ví dụ

“Thế mình yếu quá, đành phải câm họng thôi chứ sao.”

Too weak to resist, I can only bite my tongue.

“Mình nói phải, nó phải câm họng, không dám nói lại”
“Mày hỗn với ông bà, còn cãi gì, câm họng đi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem câm họng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free