câm họng
Định nghĩa
-
Đành phải không nói gì, không cãi lại được. colloquial
- Từ dùng để ra lệnh cho người dưới không được nói nữa.
Ví dụ
“Thế mình yếu quá, đành phải câm họng thôi chứ sao.”
Too weak to resist, I can only bite my tongue.
“Mình nói phải, nó phải câm họng, không dám nói lại”
“Mày hỗn với ông bà, còn cãi gì, câm họng đi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free