HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of câm họng | Babel Free

Verb CEFR B2
/[kəm˧˧ hawŋ͡m˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Đành phải không nói gì, không cãi lại được.
    colloquial
  2. Từ dùng để ra lệnh cho người dưới không được nói nữa.

Ví dụ

“Thế mình yếu quá, đành phải câm họng thôi chứ sao.”

Too weak to resist, I can only bite my tongue.

“Mình nói phải, nó phải câm họng, không dám nói lại”
“Mày hỗn với ông bà, còn cãi gì, câm họng đi.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See câm họng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course