chấn hưng
Từ tương đương
17 more languages
العربيةصبى
Bosanskiоживити
Galegorevitalizar
हिन्दीपुनर्जीवित करना
Hrvatskiоживити
Nederlandsverjongen
Српскиоживити
Svenskaföryngra
Ví dụ
“Chấn hưng công nghiệp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free