Nghĩa của chấn hưng | Babel Free
[t͡ɕən˧˦ hɨŋ˧˧]Từ tương đương
العربية
صبى
Bosanski
оживити
Galego
revitalizar
हिन्दी
पुनर्जीवित करना
Hrvatski
оживити
Nederlands
verjongen
Српски
оживити
Svenska
föryngra
Ví dụ
“Chấn hưng công nghiệp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free