chẩn mạch
Định nghĩa
Bắt mạch người ốm để đoán bệnh.
Ví dụ
“Ông lang đã chẩn mạch và kê đơn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free