HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chẩn mạch

Động từ CEFR B2
[t͡ɕən˧˩ majk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Bắt mạch người ốm để đoán bệnh.

Ví dụ

“Ông lang đã chẩn mạch và kê đơn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chẩn mạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free