Nghĩa của cấp tính | Babel Free
[kəp̚˧˦ tïŋ˧˦]Định nghĩa
(bệnh) ở trạng thái phát triển nhanh.
Từ tương đương
Español
pernicioso
हिन्दी
पैना
Bahasa Indonesia
luncung
Italiano
acute
acuti
acuti
acuto
acuto
brucianti
brucianti
deleterio
perniciose
pernicioso
perverso
pestilenziale
sottile
Latviešu
postošs
Português
agudo
ไทย
ปัจจุบัน
Ví dụ
“Sốt rét cấp tính.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free