HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cấp tính | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kəp̚˧˦ tïŋ˧˦]

Định nghĩa

(bệnh) ở trạng thái phát triển nhanh.

Từ tương đương

العربية صارم ماض مضر
Čeština akutní citlivý jemný ostrý špičatý
Español pernicioso
हिन्दी पैना
Bahasa Indonesia luncung
日本語 激しい 痛切
Kurdî çap întensîv
Latviešu postošs
Português agudo
Svenska akut fördärvlig
Tiếng Việt ác tính cấp sắc bén

Ví dụ

“Sốt rét cấp tính.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cấp tính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free