Nghĩa của cập vật | Babel Free
[kəp̚˧˨ʔ vət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Như ngoại động từ.
Từ tương đương
Deutsch
transitiv
Ελληνικά
μεταβατικός
English
transitive
Español
transitivo
Galego
transitivo
हिन्दी
सकर्मक
Bahasa Indonesia
transitif
Italiano
transitive
Nederlands
transitief
Polski
przechodni
Svenska
transitiv
Türkçe
geçişli
Українська
перехідний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free