cập vật
Định nghĩa
Như ngoại động từ.
Từ tương đương
19 more languages
Deutschtransitiv
Ελληνικάμεταβατικός
Galegotransitivo
हिन्दीसकर्मक
Bahasa Indonesiatransitif
Italianotransitive
Nederlandstransitief
Polskiprzechodni
Svenskatransitiv
Türkçegeçişli
Українськаперехідний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free