HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cát hung | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kaːt̚˧˦ hʊwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

. Lành hoặc dữ (nói khái quát).

Ví dụ

“Bao Tích Nhược ngồi trong phòng, tim đập thình thịch, không biết cát hung ra sao.”

Bāo Xīruò sat in the room, her heart pounding, not knowing whether what just happened was for good or for bad.

“Bói việc cát hung.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cát hung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free