Nghĩa của cáu bẳn | Babel Free
[kaw˧˦ ʔɓan˧˩]Định nghĩa
Có chất bẩn bám vào người hay đồ vật.
Từ tương đương
Deutsch
bärbeißig
brummig
grantig
grätig
griesgrämig
grimmig
kiesätig
knatschig
miesepetrig
missgelaunt
muffig
sauertöpfisch
ungnädig
verschnupft
verschroben
Español
gruñón
Bahasa Indonesia
pemarah
Italiano
burbera
burbera
burbere
burbere
burberi
burberi
burbero
burbero
malmostoso
spigolosi
spigoloso
stravagante
stravagante
日本語
つんつん
Ví dụ
“Bát đĩa cáu bẩn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free