HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cà kê | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kaː˨˩ ke˧˧]

Định nghĩa

Dài dòng, hết chuyện này sang chuyện khác.

Từ tương đương

Ví dụ

“Ngồi cà kê hết cả buổi sáng.”
“Nói cà kê hết chuyện nọ tới chuyện kia.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cà kê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free