Nghĩa của cà kê | Babel Free
[kaː˨˩ ke˧˧]Định nghĩa
Dài dòng, hết chuyện này sang chuyện khác.
Từ tương đương
Ví dụ
“Ngồi cà kê hết cả buổi sáng.”
“Nói cà kê hết chuyện nọ tới chuyện kia.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free