ca ngợi
Định nghĩa
Tỏ lời khen và quý trọng.
Từ tương đương
Españolcantar las alabanzas de
Ví dụ
“Ca ngợi tinh thần.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free