Nghĩa của ca ngợi | Babel Free
[kaː˧˧ ŋəːj˧˨ʔ]Định nghĩa
Tỏ lời khen và quý trọng.
Từ tương đương
Čeština
oslavovat
Español
cantar las alabanzas de
Français
chanter les louanges de
glorifier
préconiser
prôner
se répandre en éloges sur
vanter les mérites de
Galego
gabar
हिन्दी
पूजना
Ví dụ
“Ca ngợi tinh thần.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free