Nghĩa của ca tụng | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Bosanski
glorificirati
glorifikovati
hvaliti
slaviti
глорификовати
глорифицирати
прославити
славити
хвалити
Čeština
oslavovat
Galego
gabar
Hrvatski
glorificirati
glorifikovati
hvaliti
slaviti
глорификовати
глорифицирати
прославити
славити
хвалити
Bahasa Indonesia
membesarkan
Српски
glorificirati
glorifikovati
hvaliti
slaviti
глорификовати
глорифицирати
прославити
славити
хвалити
Türkçe
övmek
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free