HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cà vạt

Danh từ CEFR B2
[kaː˨˩ vaːt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Một dải vải quàng quanh cổ, nằm dưới cổ áo và thắt ở gần họng có phần đuôi thò ra trước ngực, dùng trong trang phục (thường là trang phục nam giới) có xuất xứ từ văn hóa phương Tây.
  2. Xem ca vát

Từ tương đương

20 more languages
Češtinakravata
Cymraegcrafat
Danskslips
DeutschKrawatte
Suomisolmio
Gaeilgecarbhat
Galegogravata
עבריתעניבה
Hrvatskikravata
Bahasa Indonesiadasi
Italianocravatta
日本語ネクタイ
Latinafōcāle
Nederlandsstropdas
Portuguêsgravata
Русскийгалстук
Српскикравата
Svenskaslips
Türkçekravat

Ví dụ

“Hôm nay anh sẽ đeo cà vạt màu đỏ đi dự đám cưới của bạn anh.”

Today I will wear a red tie to my friend's wedding.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cà vạt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free