HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cá voi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ vɔj˧˧]

Định nghĩa

Loài động vật có vú với thân hình thuôn không có lông, có vây đuôi ngang và lỗ phun nước trên đầu để thở.

Từ tương đương

English whale

Ví dụ

“Cá voi xanh là động vật lớn nhất thế giới.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá voi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free