HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cá vược | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kaː˧˦ vɨək̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Loại cá dữ có thân dài, mảnh mai, màu sắc xanh đen hoặc xám; với nguồn thức ăn chủ yếu là các loài cá đáy, giáp xác, đầu túc, động vật đốt tròn.

Từ tương đương

English barramundi

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cá vược used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course