Nghĩa của Ca-dong | Babel Free
kaː˧˧ zawŋ˧˧Định nghĩa
Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Xơ Đăng.
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free