HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ca-lo-ri | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

calorie

Từ tương đương

Български калория
Català caloria
Čeština kalorie
Deutsch Kalorie
Ελληνικά θερμίδα
English Calorie
Esperanto kalorio
Español caloría
Suomi kalori
Français calorie
Gaeilge calra
Galego caloría
Magyar kalória
Bahasa Indonesia kalori
Íslenska kaloría
Italiano caloria calorie
日本語 カロリー
ქართული კალორია
ខ្មែរ កាឡូរី
한국어 열량 칼로리
Македонски калорија
Nederlands calorie
Português caloria
Русский калория
Shqip kalori
Kiswahili kalori
ไทย แคลอรี
Türkçe kalori
Українська калорія
Tiếng Việt ca-lô
Yorùbá kalori

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ca-lo-ri được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free