HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ca-lo-ri

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

calorie

Từ tương đương

EnglishCalorie
Españolcaloría
Françaiscalorie
30 more languages
Българскикалория
Catalàcaloria
Češtinakalorie
DeutschKalorie
Ελληνικάθερμίδα
Esperantokalorio
Suomikalori
Gaeilgecalra
Galegocaloría
Magyarkalória
Bahasa Indonesiakalori
Íslenskakaloría
日本語カロリー
ქართულიკალორია
ភាសាខ្មែរកាឡូរី
Македонскикалорија
Nederlandscalorie
Portuguêscaloria
Русскийкалория
Shqipkalori
Kiswahilikalori
Türkçekalori
Українськакалорія
Tiếng Việtca-lô
Yorùbákalori

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ca-lo-ri được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free