HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ca-na-an

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Canaan

Từ tương đương

EnglishCanaan
EspañolCanaán
FrançaisCanaan
26 more languages
العربيةكنعان
Azərbaycan diliKənan
ČeštinaKanaán
DeutschKanaan
ΕλληνικάΧαναάν
فارسیکنعان
עבריתכנען
MagyarKánaán
ՀայերենՔանան
ItalianoCanaan
한국어가나안
LatinaChanaan
NederlandsKanaän
PolskiKanaan
PortuguêsCanaã
РусскийХанаа́н
తెలుగుకనాను
ТоҷикӣКанъон
TürkçeKenan
اردوکنعان
O'zbekchaKanʼon
中文迦南
繁體中文迦南

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ca-na-an được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free