Nghĩa của Ca-na-an | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
كنعان
Azərbaycanca
Kənan
Čeština
Kanaán
Deutsch
Kanaan
Ελληνικά
Χαναάν
English
Canaan
Español
Canaán
فارسی
کنعان
Français
Canaan
עברית
כנען
Magyar
Kánaán
Հայերեն
Քանան
Italiano
Canaan
한국어
가나안
Latina
Chanaan
Nederlands
Kanaän
Polski
Kanaan
Português
Canaã
Русский
Ханаа́н
తెలుగు
కనాను
Тоҷикӣ
Канъон
ไทย
คานาอัน
Türkçe
Kenan
اردو
کنعان
Oʻzbekcha
Kanʼon
中文
迦南
ZH-TW
迦南
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free