Ca-ri-bê
Định nghĩa
Từ tương đương
EnglishCaribbean
23 more languages
العربيةكاريبي
EsperantoKaribio
हिन्दीकैरेबियाई
LatinaCaribaeus
தமிழ்கரீபியன்
ไทยแคริบเบียน
TagalogDagat Karibe
TürkçeKarayip Denizi
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free