Nghĩa của Ca-ri-bê | Babel Free
[kaː˧˧ zi˧˧ ʔɓe˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
كاريبي
Esperanto
Karibio
Français
antillais
Antillais
Antillaise
Caraïbe
caraïbe
caraïbéen
Caraïbes
caribéen
mer des Antilles
हिन्दी
कैरेबियाई
Latina
Caribaeus
தமிழ்
கரீபியன்
ไทย
แคริบเบียน
Tagalog
Dagat Karibe
Türkçe
Karayip Denizi
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free