HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ca-tê-te

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˧ te˧˧ tɛ˧˧]

Định nghĩa

catheter

Từ tương đương

EnglishCatheter
Españolcatéter
Françaiscathéter
33 more languages
Bosanskicevkasonda
Catalàcatèter
Češtinacévkakatetr
Danskkateter
DeutschKatheter
Ελληνικάκαθετήρας
فارسیکاتتر
Suomikatetri
Gaeilgecataitéar
Galegocatéter
Hrvatskicevkasonda
Magyarkatéter
Bahasa Indonesiakateter
Italianocatetere
한국어카테터
Latinafistula
Nederlandskatheter
Portuguêscateter
Русскийкатетер
Slovenčinacievkakatéter
Slovenščinakateter
Српскиcevkasonda
Svenskakateter
Kiswahilikatheta
Türkçesonda
Українськакатетер
Tiếng Việtống thôngxông
中文導管
繁體中文導管

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ca-tê-te được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free