Nghĩa của ca-tê-te | Babel Free
[kaː˧˧ te˧˧ tɛ˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Català
catèter
Dansk
kateter
Deutsch
Katheter
Ελληνικά
καθετήρας
English
Catheter
Español
catéter
فارسی
کاتتر
Suomi
katetri
Français
cathéter
Gaeilge
cataitéar
Galego
catéter
Magyar
katéter
Bahasa Indonesia
kateter
Italiano
catetere
日本語
カテーテル
한국어
카테터
Latina
fistula
Nederlands
katheter
Português
cateter
Русский
катетер
Slovenščina
kateter
Svenska
kateter
Kiswahili
katheta
Türkçe
sonda
Українська
катетер
中文
導管
ZH-TW
導管
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free