cạc âm thanh
Từ tương đương
12 more languages
Dansklydkort
DeutschSoundkarte
Eestihelikaart
Suomiäänikortti
Magyarhangkártya
Italianoscheda audio
日本語サウンドカード
Македонскизвучна картичка
Nederlandsgeluidskaart
Polskikarta dźwiękowa
Portuguêsplaca de som
Русскийзвуковая карта
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free