Nghĩa của các bin | Babel Free
kaːk˧˥ ɓin˧˧Định nghĩa
- Súng trường gọn nhẹ, nửa tự động hoặc tự động.
- Như các bin
Từ tương đương
Bosanski
štuc
Čeština
karabina
English
Carbine
Español
carabina
Suomi
karbiini
Hrvatski
štuc
Magyar
karabély
Bahasa Indonesia
karabin
Italiano
carabina
Latina
carabina
Македонски
карабин
Nederlands
karabijn
Polski
karabinek
Português
carabina
Română
carabină
Српски
štuc
Svenska
karbin
Türkçe
karabina
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free