HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cắc kè | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kak̚˧˦ kɛ˨˩]

Định nghĩa

Xem tắc kè

Từ tương đương

العربية وزغ وزغة
বাংলা তক্ষক
Bosanski drago drago drago
Català dragó
Deutsch Gecko
Ελληνικά σαμιαμίδι
English Gecko
Esperanto geko
Español geco salamanquesa
Euskara geko
Suomi gekko
Français gecko
Galego ladra
עברית שממית
Hrvatski drago drago drago
Magyar gekkó
Bahasa Indonesia tokek
Italiano geco
日本語 ヤモリ 守宮 家守
ქართული გეკონი
Қазақша жармасқы
ខ្មែរ តឹកកែ
한국어 도마뱀붙이
Te Reo Māori moko
मराठी पाल
Bahasa Melayu tokek
မြန်မာဘာသာ တောက်တဲ့
Nederlands gekko
Polski gekon
Português lagartixa osga
Русский геккон
Српски drago drago drago
Svenska gecko geckoödla
Tagalog tuko
Tiếng Việt tắc kè
IsiZulu intulo

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cắc kè được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free