cắc kè
Định nghĩa
Xem tắc kè
Từ tương đương
35 more languages
বাংলাতক্ষক
Bosanskidrago
Catalàdragó
DeutschGecko
Ελληνικάσαμιαμίδι
Esperantogeko
Euskarageko
Suomigekko
Galegoladra
עבריתשממית
Hrvatskidrago
Magyargekkó
Bahasa Indonesiatokek
Italianogeco
ქართულიგეკონი
Қазақ тіліжармасқы
ភាសាខ្មែរតឹកកែ
Te Reo Māorimoko
मराठीपाल
Bahasa Melayutokek
မြန်မာတောက်တဲ့
Nederlandsgekko
Polskigekon
Русскийгеккон
Српскиdrago
Tagalogtuko
Tiếng Việttắc kè
isiZuluintulo
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free