HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tắc kè

Danh từ CEFR B2
[tak̚˧˦ kɛ˨˩]

Định nghĩa

Con vật giống như thằn lằn nhưng to hơn, thường sống trên cây to, có tiếng kêu "tắc kè", thường được ngâm rượu dùng làm thuốc.

Từ tương đương

Françaisgecko
35 more languages
العربيةوزغوزغة
বাংলাতক্ষক
Bosanskidrago
Catalàdragó
DeutschGecko
Ελληνικάσαμιαμίδι
Esperantogeko
Euskarageko
Galegoladra
עבריתשממית
Hrvatskidrago
Magyargekkó
Bahasa Indonesiatokek
Italianogeco
日本語ヤモリ守宮家守
ქართულიგეკონი
Қазақ тіліжармасқы
ភាសាខ្មែរតឹកកែ
Te Reo Māorimoko
मराठीपाल
Bahasa Melayutokek
မြန်မာတောက်တဲ့
Nederlandsgekko
Polskigekon
Portuguêslagartixaosga
Српскиdrago
Tagalogtuko
Tiếng Việtcắc kè
isiZuluintulo

Ví dụ

“Rượu tắc kè.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tắc kè được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free