HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tác phẩm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[taːk̚˧˦ fəm˧˩]

Định nghĩa

Công trình do các nghệ sĩ, nhà văn và các nhà khoa học (mảng xã hội) tạo nên.

Từ tương đương

English work

Ví dụ

“Tác phẩm mới xuất bản.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tác phẩm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free