Nghĩa của tác phẩm | Babel Free
[taːk̚˧˦ fəm˧˩]Định nghĩa
Công trình do các nghệ sĩ, nhà văn và các nhà khoa học (mảng xã hội) tạo nên.
Từ tương đương
English
work
Ví dụ
“Tác phẩm mới xuất bản.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free