HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tắc te | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tak̚˧˦ tɛ˧˧]/

Định nghĩa

Công tắc đóng mở tự động để đốt nóng điện cực. Bản chất là một tụ điện dùng rơle nhiệt lưỡng kim, bên trong chứa khí neon, khi có dòng điện đi qua, hai cực của nó tích điện đến một mức nào đó thì phóng điện.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tắc te used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course