HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tắc kè hoa

Danh từ CEFR C1
[tak̚˧˦ kɛ˨˩ hwaː˧˧]

Định nghĩa

a chameleon

Từ tương đương

EnglishChameleon

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tắc kè hoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free