HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ca-ta

Danh từ CEFR B1
[kaː˧˧ taː˧˧]

Định nghĩa

Qatar (a country in West Asia in the Middle East)

Từ tương đương

EnglishQatar
Españolcatar
FrançaisKatarQatar
44 more languages
AfrikaansKatar
العربيةقطر
বাংলাকাতার
CatalàQatar
ČeštinaKatar
DanskQatar
DeutschKatar
ΕλληνικάΚατάρ
Esperantokataro
SuomiQatar
עבריתקטר
हिन्दीक़तर
MagyarKatar
Հայերենկատար
Bahasa IndonesiaQatar
ItalianoQatar
日本語カタール
Қазақ тіліқатар
ភាសាខ្មែរកាតា
LietuviųKataras
LatviešuKatara
മലയാളംഖത്തർ
मराठीकतार
Bahasa MelayuQatar
မြန်မာကာတာ
NederlandsQatar
PolskiKatar
پښتوقطر
PortuguêsCatarQatar
РусскийКатар
SlovenščinaKatar
СрпскиKatarКатар
SvenskaQatar
தமிழ்கத்தார்
ТоҷикӣҚатар
TürkmençeKatar
TürkçeKatar
ئۇيغۇرچەقاتار
УкраїнськаКатар

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ca-ta được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free