HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ca-nuyn | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[kaː˧˧ nwin˧˧]

Định nghĩa

cannula

Từ tương đương

Deutsch Kanüle Röhrchen
Ελληνικά καθετήρας
English cannula
Español bitoque cánula
Suomi kanyyli
Français canule
Nederlands canule
Polski kaniula wenflon
Português cânula
Русский каню́ля
Svenska kanyl

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ca-nuyn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free