HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ca-ra

Danh từ CEFR C2 Specialized

Định nghĩa

carat

Từ tương đương

EnglishCarat
Españolquilate
Françaiscaratcarât
34 more languages
العربيةقيراط
Българскикарат
Bosanskikarati
Catalàquirat
Češtinakarát
DeutschKarat
Ελληνικάκαράτι
Esperantokarato
Galegoquilate
Hrvatskikarati
Magyarkarát
Bahasa Indonesiakarat
Italianocarato
日本語カラット
ភាសាខ្មែរការាត់
한국어캐럿
Kurdîayar
Македонскикарат
မြန်မာကရက်
Nederlandskaraat
Polskikarat
Portuguêsquilate
Русскийкарат
Српскиkarati
Svenskakarat
Kiswahilikarati
Tagalogkilatis
Türkçeayarkarat
Українськакарат
Tiếng Việtcà rá
中文克拉
繁體中文克拉

Ví dụ

“vàng 24 ca-ra”

24 carat gold

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ca-ra được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free