Nghĩa của ca-ra | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
قيراط
Български
карат
Bosanski
karati
Català
quirat
Čeština
karát
Deutsch
Karat
Ελληνικά
καράτι
English
Carat
Esperanto
karato
Español
quilate
Suomi
karaatti
Galego
quilate
Hrvatski
karati
Magyar
karát
Bahasa Indonesia
karat
Italiano
carato
日本語
カラット
ខ្មែរ
ការាត់
한국어
캐럿
Kurdî
ayar
Македонски
карат
မြန်မာဘာသာ
ကရက်
Nederlands
karaat
Polski
karat
Português
quilate
Русский
карат
Српски
karati
Svenska
karat
Kiswahili
karati
ไทย
กะรัต
Tagalog
kilatis
Українська
карат
Tiếng Việt
cà rá
中文
克拉
ZH-TW
克拉
Ví dụ
“vàng 24 ca-ra”
24 carat gold
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free