HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cà rá

Danh từ CEFR B2
[kaː˨˩ zaː˧˦]

Định nghĩa

Cái nhẫn.

Từ tương đương

36 more languages
العربيةقيراط
Българскикарат
Bosanskikaratiring
Češtinakarát
DeutschKaratRing
Ελληνικάκαράτι
Esperantokarato
Galegoquilate
हिन्दीमुद्रिका
Hrvatskikaratiring
Magyarkarát
Bahasa Indonesiakarat
Italianocarato
日本語カラット
ភាសាខ្មែរការាត់
한국어참게캐럿
Kurdîayarring
Македонскикарат
မြန်မာကရက်
Polskikarat
Portuguêsquilate
Русскийкарат
Српскиkaratiring
Kiswahilikarati
Tagalogkilatis
Türkçeayarkarat
Українськакарат
Tiếng Việtca-ra
繁體中文克拉

Ví dụ

“Hôm cưới, bà cụ cho cháu gái một cái cà rá vàng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cà rá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free