cà rá
Định nghĩa
Cái nhẫn.
Từ tương đương
36 more languages
Ví dụ
“Hôm cưới, bà cụ cho cháu gái một cái cà rá vàng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free