HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cà rá | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaː˨˩ zaː˧˦]

Định nghĩa

Cái nhẫn.

Từ tương đương

العربية قيراط
Български карат
Bosanski karati ring
Čeština karát
Deutsch Karat Ring
Ελληνικά καράτι
Esperanto karato
Español quilate
Français carat carât
Galego quilate
हिन्दी मुद्रिका
Hrvatski karati ring
Magyar karát
Bahasa Indonesia karat
Italiano carato
日本語 カラット
ខ្មែរ ការាត់
한국어 참게 캐럿
Kurdî ayar ring
Македонски карат
မြန်မာဘာသာ ကရက်
Polski karat
Português quilate
Русский карат
Српски karati ring
Svenska bälg bygel karat ring ullhandskrabba
Kiswahili karati
ไทย กะรัต
Tagalog kilatis
Türkçe ayar karat
Українська карат
Tiếng Việt ca-ra
中文 克拉 大閘蟹
ZH-TW 克拉

Ví dụ

“Hôm cưới, bà cụ cho cháu gái một cái cà rá vàng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cà rá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free