Nghĩa của cà rem | Babel Free
kɐ̤ː˨˩ ɹɛm˧˧Định nghĩa
Như kem
Từ tương đương
English
ice cream
Ví dụ
“Lắm đi bán cà-rem và làm quân trong gánh hát.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free