HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cà ri

Danh từ CEFR B2
[kaː˨˩ zi˧˧]

Định nghĩa

Bột gia vị gồm ớt và nghệ.

Từ tương đương

EnglishCurry
Españolcurry
17 more languages

Ví dụ

“Thịt gà xốt bột cà ri.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cà ri được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free