HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cà sa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaː˨˩ saː˧˧]

Định nghĩa

Áo nhà sư mặc khi làm lễ, may bằng nhiều mụn vải ghép lại.

Từ tương đương

Ελληνικά κασάγια
English kasaya
Bahasa Indonesia kasaya
日本語 袈裟
한국어 가사
မြန်မာဘာသာ သင်္ကန်း
中文 袈裟
ZH-TW 袈裟

Ví dụ

“Thứ nhất, cà sa xuất phát từ chữ 𣮫㲚 thời nhà Hán - phiên âm từ chữ काषाय (kāṣāya) trong Phạn ngữ. Đến đời nhà Tấn, đạo sĩ Cát Hồng (葛洪,283 - 343) đã đổi thành 袈裟 (cà sa) trong quyển Tự Uyển (字苑) rồi trở thành từ chuẩn mực cho đến ngày nay.”

First, cà sa derives from 𣮫㲚, which is dated to the Han dynasty and was transcribed from काषाय (kāṣāya) in Sanskrit. By the Jin dynasty, the Taoist Ge Hong (葛洪, 283-343) changed the spelling to 袈裟 in the Ziyuan (字苑) and solidified it ever since.

“Phật mặc áo cà sa, đi với ma mặc áo giấy. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cà sa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free