HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ca sĩ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˧ si˦ˀ˥]

Định nghĩa

là một người biểu diễn, trình diễn các ca khúc, ca nhạc.

Từ tương đương

Čeština pěvec sopranistka zpěvačka zpěvák
Deutsch Sänger Sängerin
Ελληνικά τραγουδιστής
English singer singer
Français chanteur chanteuse singer singer
Italiano cantante cantante cantore cantore
Kurdî singer
Português cantor
Türkçe okuyucu şarkıcı
中文 歌手
ZH-TW 歌手

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ca sĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free