HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ca thán | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kaː˧˥ tʰaːn˧˧

Định nghĩa

Anoplopoma fimbria, một loài cá biển sẫm màu, sống ở vùng biển Bắc Thái Bình Dương.

Từ tương đương

Deutsch Kohlenfisch
English sablefish
Italiano carbonaro
日本語 銀鱈
한국어 은대구

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ca thán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free