Nghĩa của ca thán | Babel Free
kaː˧˥ tʰaːn˧˧Định nghĩa
Anoplopoma fimbria, một loài cá biển sẫm màu, sống ở vùng biển Bắc Thái Bình Dương.
Từ tương đương
Deutsch
Kohlenfisch
English
sablefish
Italiano
carbonaro
日本語
銀鱈
한국어
은대구
Português
peixe-carvão-do-pacífico
Русский
у́гольная ры́ба
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free