Nghĩa của cá thể | Babel Free
[kaː˧˦ tʰe˧˩]Định nghĩa
Từng cơ thể sống, từng vật riêng lẻ, phân biệt với chủng loại, với loài hoặc chi.
Từ tương đương
English
individual
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free