HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cá thu

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ tʰu˧˧]

Định nghĩa

Loài cá biển mình dài, thịt nhiều nạc.

Từ tương đương

22 more languages
العربيةإسقمري
Češtinamakrela
Gàidhligrionnach
Italianosgombro
日本語
한국어고등어
Latinascomber
Nederlandsmakreel
Polskimakrela
Portuguêscavala
Српскиskušaскуша
Svenskamakrill
Türkçeuskumru
Українськаскумбрія
中文鯖魚
繁體中文鯖魚

Ví dụ

“Cơm nắm ăn với cá thu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá thu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free