HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cá tính | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kaː˧˦ tïŋ˧˦]/

Định nghĩa

Tính cách riêng biệt vốn có của từng người, phân biệt với những người khác.

Từ tương đương

Ví dụ

“Hai người có những cá tính trái ngược nhau.”
“Cô gái rất có cá tính (có tính cách, bản lĩnh riêng).”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cá tính used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course