Nghĩa của cá tính | Babel Free
[kaː˧˦ tïŋ˧˦]Định nghĩa
Tính cách riêng biệt vốn có của từng người, phân biệt với những người khác.
Từ tương đương
العربية
خصوصية
Deutsch
Individualität
Español
individualidad
Suomi
yksilöllisyys
Français
individualité
हिन्दी
शख़्सियत
日本語
個性
Latina
persona
Te Reo Māori
tūhāhā
Português
individualidade
Українська
індивідуальність
Ví dụ
“Hai người có những cá tính trái ngược nhau.”
“Cô gái rất có cá tính (có tính cách, bản lĩnh riêng).”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free