HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cá tràu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ t͡ɕaw˨˩]

Định nghĩa

Cá quả.

Từ tương đương

English snakehead
Bahasa Indonesia gabus
日本語 ライギョ 雷魚
한국어 가물치과
Kurdî gabûs
Bahasa Melayu haruan
မြန်မာဘာသာ ငါးရံ့
Tagalog dalag

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá tràu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free