Nghĩa của cá tràu | Babel Free
[kaː˧˦ t͡ɕaw˨˩]Định nghĩa
Cá quả.
Từ tương đương
Deutsch
Schlangenkopffisch
English
snakehead
Suomi
käärmeenpää
Bahasa Indonesia
gabus
한국어
가물치과
Kurdî
gabûs
Bahasa Melayu
haruan
မြန်မာဘာသာ
ငါးရံ့
Tagalog
dalag
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free