HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cá trứng

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ t͡ɕɨŋ˧˦]

Định nghĩa

Một loài cá có nguồn gốc từ Na Uy, có hình dạng nhỏ như cá kèo, xương nhỏ, mềm, da mỏng; Mallotus villosus.

Từ tương đương

Englishcapelin
Españolcapelán
10 more languages
Bosanskikapelan
Hrvatskikapelan
Íslenskaloðna
Nederlandslodde
Русскиймойва
Српскиkapelan
Svenskalodda

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá trứng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free