cá trứng
Định nghĩa
Một loài cá có nguồn gốc từ Na Uy, có hình dạng nhỏ như cá kèo, xương nhỏ, mềm, da mỏng; Mallotus villosus.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free