HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cá vàng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ vaːŋ˨˩]

Định nghĩa

Một loài cá nước ngọt nhỏ.

Từ tương đương

العربية سَمَكَة زِينة
བོད་སྐད གསེར་ཉ
Català carpí
Čeština karas karas zlatý
Dansk guldfisk
Deutsch Goldfisch
Ελληνικά χρυσόψαρο
English goldfish
Esperanto orfiŝo
فارسی ماهی قرمز
Gaeilge iasc órga
ʻŌlelo Hawaiʻi iʻa ʻulaʻula
Magyar aranyhal
Bahasa Indonesia ikan mas
Íslenska gullfiskur
Italiano pesce rosso
日本語 金魚
한국어 금붕어
Kurdî çarpî
Македонски златна рипка
Bahasa Melayu ikan emas
Nederlands goudvis
Polski złota rybka
Shqip peshk i kuq
Svenska guldfisk
ไทย ปลาทอง
Tagalog lali
Türkçe Japon balığı
Tiếng Việt cá ba đuôi
中文 金魚
ZH-TW 金魚

Ví dụ

“1984, Hà Hải, "Cá Vàng Bơi (The Swimming Goldfish)"; performances by Đặng Nhật Anh and Lan Hương Hai vây xinh xinh, cá vàng bơi trong bể nước; ngoi lên, lặn xuống, cá vàng múa tung tăng”

Its two fins so pretty, the goldfish swims in the tank; rising up, diving down, the goldfish dances around joyfully.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá vàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free