HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cá trê

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ t͡ɕe˧˧]

Định nghĩa

Cá nước ngọt, thường sống dưới bùn, da trơn, đầu bẹp, mép có râu, vây ngực có ngạnh cứng.

Từ tương đương

3 more languages
Tiếng Việtcá hẻn

Ví dụ

“Cá trê chui ống. (tục ngữ) (Quá rụt rè, nhút nhát, khép nép đến mức sợ sệt)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá trê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free