HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cá trắm

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ t͡ɕam˧˦]

Định nghĩa

  1. grass carp (Ctenopharyngodon idella)
  2. black carp (Mylopharyngodon piceus)

Từ tương đương

11 more languages
Bosanskibijeli amur
Češtinaamur bílý
Hrvatskibijeli amur
日本語草魚青魚
한국어초어
Nederlandsgraskarper
Portuguêscarpa-capim
Русскийбелый амур
Српскиbijeli amur
Tiếng Việtcá trắm cỏ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá trắm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free