HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cá trắm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ t͡ɕam˧˦]

Định nghĩa

  1. grass carp (Ctenopharyngodon idella)
  2. black carp (Mylopharyngodon piceus)

Từ tương đương

Bosanski bijeli amur
Čeština amur bílý
Deutsch Graskarpfen
Hrvatski bijeli amur
日本語 草魚 青魚
한국어 초어
Nederlands graskarper
Polski amur biały
Português carpa-capim
Русский белый амур
Српски bijeli amur
Tiếng Việt cá trắm cỏ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá trắm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free