HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cá thu đao

Danh từ CEFR C1

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

3 more languages
日本語さんま
한국어꽁치
Polskisajra

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá thu đao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free