Nghĩa của cá thòi lòi | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
English
mudskipper
Español
pez del fango
Suomi
liejuryömijä
Italiano
perioftalmo
Bahasa Melayu
belacak
မြန်မာ
ငါးဖျံ
Русский
и́листый прыгу́н
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free