HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cá lạc

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ laːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. mudskipper
  2. Indian pike conger (Congresox talabonoides)
  3. daggertooth pike conger (Muraenesox cinereus)

Từ tương đương

13 more languages
Bosanskiubod
Hrvatskiubod
Italianoperioftalmo
日本語はも
한국어갯장어
Bahasa Melayubelacak
မြန်မာငါးဖျံ
Српскиubod
Tagalogubod

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá lạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free