HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cá lạc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ laːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. mudskipper
  2. Indian pike conger (Congresox talabonoides)
  3. daggertooth pike conger (Muraenesox cinereus)

Từ tương đương

Bosanski ubod
Español pez del fango
Français murène japonaise
Hrvatski ubod
Italiano perioftalmo
日本語 はも
한국어 갯장어
Bahasa Melayu belacak
မြန်မာဘာသာ ငါးဖျံ
Српски ubod
Tagalog ubod

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá lạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free