cá lạc
Định nghĩa
- mudskipper
- Indian pike conger (Congresox talabonoides)
- daggertooth pike conger (Muraenesox cinereus)
Từ tương đương
13 more languages
Bosanskiubod
Suomiliejuryömijä
Hrvatskiubod
Italianoperioftalmo
한국어갯장어
Bahasa Melayubelacak
မြန်မာငါးဖျံ
Русскийи́листый прыгу́н
Српскиubod
Tagalogubod
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free