Nghĩa của thòi lòi | Babel Free
[tʰɔj˨˩ lɔj˨˩]Định nghĩa
Thò ra một cách lôi thôi.
Từ tương đương
English
mudskipper
Español
pez del fango
Suomi
liejuryömijä
Italiano
perioftalmo
Bahasa Melayu
belacak
မြန်မာဘာသာ
ငါးဖျံ
Русский
и́листый прыгу́н
Ví dụ
“Thắt lưng thòi lòi ra cạnh sườn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free