HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thòi lòi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰɔj˨˩ lɔj˨˩]

Định nghĩa

Thò ra một cách lôi thôi.

Từ tương đương

English mudskipper
Español pez del fango
Italiano perioftalmo
Bahasa Melayu belacak
မြန်မာဘာသာ ငါးဖျံ

Ví dụ

“Thắt lưng thòi lòi ra cạnh sườn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thòi lòi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free